bulletproof vest

bulletproof vest

A police officer wears a bulletproof vest while on duty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo chống đạn: "bulletproof vest" một loại áo giáp được thiết kế để chịu được tác động của đạn bắn, thường được mặc bởi cảnh sát, quân đội hoặc nhân viên an ninh để bảo vệ cơ thể khỏi các vết thương do súng đạn.
dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã mặc một chiếc áo chống đạn trong suốt nhiệm vụ nguy hiểm.)
  • (Áo chống đạn thiết yếu cho binh lính trong các khu vực chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a bulletproof vest": mặc áo chống đạn.
    • He always wears a bulletproof vest when patrolling high-risk areas. (Anh ấy luôn mặc áo chống đạn khi tuần tra các khu vực nguy cao.)
  • "bulletproof vest protection": sự bảo vệ của áo chống đạn.
    • The bulletproof vest protection saved his life during the shooting. (Sự bảo vệ của áo chống đạn đã cứu mạng anh ấy trong vụ nổ súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletproof (adj): chống đạn.
    • The car windows are bulletproof. (Các cửa sổ xe loại chống đạn.)
  • Bulletproof jacket (n): áo khoác chống đạn (từ đồng nghĩa thông dụng với "bulletproof vest").
    • He was issued a bulletproof jacket for the mission. (Anh ấy được cấp một áo khoác chống đạn cho nhiệm vụ.)
  • Body armor (n): áo giáp chống đạn (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả áo chống đạn các loại giáp khác).
    • The soldiers were equipped with body armor. (Các binh lính được trang bị áo giáp chống đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulletproof armor: áo giáp chống đạn.
  • Protective vest: áo bảo hộ (thường dùng chung, nhưng trong ngữ cảnh quân sự có thể ám chỉ áo chống đạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a bulletproof vest: mặc áo chống đạn vào.
    • The officer quickly put on his bulletproof vest before the raid. (Viên cảnh sát nhanh chóng mặc áo chống đạn vào trước cuộc đột kích.)
  • Take off a bulletproof vest: cởi áo chống đạn ra.
    • He took off his bulletproof vest after the operation. (Anh ấy cởi áo chống đạn ra sau khi kết thúc chiến dịch.)
Thành ngữ liên quan
    • "To be bulletproof": không thể bị tổn thương, miễn nhiễm với chỉ trích (nghĩa bóng).
      • After the success, he felt bulletproof against any criticism. (Sau thành công, anh ấy cảm thấy miễn nhiễm với mọi chỉ trích.)